San Juan-Laventille, Trinidad và Tobago
Vùng · TT-SJL · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| TT4BT | Barataria | San Juan-Laventille | Đường bộ | |
| TTMHP | Mount Hope | San Juan-Laventille | Đường bộ |
Vùng · TT-SJL · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| TT4BT | Barataria | San Juan-Laventille | Đường bộ | |
| TTMHP | Mount Hope | San Juan-Laventille | Đường bộ |