Trinidad và Tobago (TT)
66 địa điểm. Mọi mã đều bắt đầu bằng TT.
Địa điểm chính
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| TTPOS | Port-of-Spain | Port of Spain | Cảng biểnSân bayBưu chính | |
| TTFRE | Freeport | Couva-Tabaquite-Talparo | Cảng biểnĐường bộ | |
| TTTEM | Tembladora | Cảng biểnSân bay | ||
| TTLAB | La Brea (Brighton) | Cảng biển | ||
| TTPTS | Point Lisas | Cảng biển | ||
| TTTAB | Tobago | Sân bay | ||
| TTCRN | Carenage | Cảng biểnĐường bộ | ||
| TTCHV | Charlotteville | ETO | Cảng biểnĐường bộ | |
| TTCLA | Claxton Bay | Couva-Tabaquite-Talparo | Cảng biểnĐường bộ | |
| TTCVA | Couva | Cảng biểnĐường bộ | ||
| TTGUA | Guayaguayare | Cảng biểnĐường bộ | ||
| TTPIA | Piarco | Bưu chính | ||
| TTFPT | Saint Mary's | Couva-Tabaquite-Talparo | Cảng biểnĐường bộ | |
| TTCHA | Chaguaramas | Cảng biển | ||
| TTPLY | Plymouth | Cảng biển | ||
| TTPTF | Point Fortin | Cảng biển | ||
| TTPTG | Point Galeota | Cảng biển | ||
| TTPTP | Pointe a Pierre | Cảng biển | ||
| TTSFE | San Fernando | Cảng biển | ||
| TTSCA | Scarborough/Tobago | Cảng biển |
Theo vùng
- Arima ARI · 2
- Chaguanas CHA · 3
- Couva-Tabaquite-Talparo CTT · 7
- Diego Martin DMN · 3
- Penal-Debe PED · 1
- Point Fortin PTF · 2
- Port of Spain POS · 6
- San Fernando SFO · 1
- San Juan-Laventille SJL · 2
- Sangre Grande SGE · 2
- Siparia SIP · 1
- Tunapuna-Piarco TUP · 7
- Không có vùng 27
