Basarabeasca, Moldova
Quận/huyện · MD-BS · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| MDBAS | Basarabeasca | Basarabeasca | Đa phương thức |
Quận/huyện · MD-BS · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| MDBAS | Basarabeasca | Basarabeasca | Đa phương thức |