Rasǒn, Triều Tiên
Special City · KP-13 · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| KPRJN | Rajin (Najin) | Rasǒn | Cảng biểnĐường sắtĐường bộ |
Special City · KP-13 · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| KPRJN | Rajin (Najin) | Rasǒn | Cảng biểnĐường sắtĐường bộ |