Kampong Chaam [Kâmpóng Cham], Campuchia
Tỉnh · KH-3 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| KHKPC | Kâmpóng Cham | Kampong Chaam [Kâmpóng Cham] | Đa phương thức | |
| KHMMT | Mémót | Kampong Chaam [Kâmpóng Cham] | Đường bộ |
Tỉnh · KH-3 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| KHKPC | Kâmpóng Cham | Kampong Chaam [Kâmpóng Cham] | Đa phương thức | |
| KHMMT | Mémót | Kampong Chaam [Kâmpóng Cham] | Đường bộ |