Svaay Rieng [Svay Riĕng], Campuchia
Tỉnh · KH-20 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| KHBVT | Bavet | Svaay Rieng [Svay Riĕng] | Đường bộ | |
| KHSVY | Phumi Svay Rolum | Svaay Rieng [Svay Riĕng] | Đường bộ |
Tỉnh · KH-20 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| KHBVT | Bavet | Svaay Rieng [Svay Riĕng] | Đường bộ | |
| KHSVY | Phumi Svay Rolum | Svaay Rieng [Svay Riĕng] | Đường bộ |