Ocotepeque, Honduras
Tỉnh (département) · HN-OC · 3 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| HNEPY | El Poy | Ocotepeque | Đường bộ | |
| HNNOC | Nueva Ocotepeque | Ocotepeque | Đường bộ | |
| HNHAF | Ocotepeque | Ocotepeque | Đa phương thức |
Tỉnh (département) · HN-OC · 3 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| HNEPY | El Poy | Ocotepeque | Đường bộ | |
| HNNOC | Nueva Ocotepeque | Ocotepeque | Đường bộ | |
| HNHAF | Ocotepeque | Ocotepeque | Đa phương thức |