Monseñor Nouel, Cộng hòa Dominica
Tỉnh · DO-28 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| DOBNO | Bonao | Monseñor Nouel | Đa phương thức | |
| DOPIA | Piedra Blanca | Monseñor Nouel | Đường bộ |
Tỉnh · DO-28 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| DOBNO | Bonao | Monseñor Nouel | Đa phương thức | |
| DOPIA | Piedra Blanca | Monseñor Nouel | Đường bộ |