Bình Định, فيتنام
إقليم · VN-31 · ٦ موقع
| LOCODE | الاسم | التقسيم الإداري | الوظائف | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNBDH | Binh Dinh | Bình Định | طرق | |
| VNCTN | Chau Thanh | Bình Định | طرق | |
| VNUIH | Quy Nhon | Bình Định | ميناء بحريطرقمطار | |
| VNTMT | Tan Cang - Mien Trung Terminal | Bình Định | ميناء بحريطرق | |
| VNTNA | Thi Nai Port | Bình Định | ميناء بحريطرق | |
| VNTHU | Thuan An | Bình Định | ميناء بحريطرق |
