فيتنام (VN)
٢٤١ موقع. يبدأ كل رمز بـVN.
المواقع الرئيسية
| LOCODE | الاسم | التقسيم الإداري | الوظائف | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNSGN | Ho Chi Minh City | Hồ Chí Minh | ميناء بحريطرقمطاربريديمتعدد الوسائط | |
| VNHPH | Haiphong | Hải Phòng | ميناء بحريسكك حديديةطرقمطار | |
| VNHAN | Hanoi | Hà Nội | ميناء بحريمطاربريدي | |
| VNVCA | Can Tho | Cần Thơ | ميناء بحريطرقمطار | |
| VNC8Q | Chu Lai | Quảng Nam | ميناء بحريطرقمطار | |
| VNUIH | Quy Nhon | Bình Định | ميناء بحريطرقمطار | |
| VNDAD | Da Nang | Quảng Nam | ميناء بحريمطار | |
| VNDQT | Dung Quat | Quảng Ngãi | ميناء بحريطرقمطارمتعدد الوسائط | VCL |
| VNHUI | Hue | ميناء بحريمطار | ||
| VNNHA | Nha Trang | ميناء بحريمطار | ||
| VNPHA | Phan Rang | ميناء بحريمطار | ||
| VNPHH | Phan Thiet | ميناء بحريمطار | ||
| VNPQC | Phu Quoc | ميناء بحريمطار | ||
| VNXNG | Quang Ngai | ميناء بحريمطار | ||
| VNTBB | Tuy Hoa | ميناء بحريمطار | ||
| VNVUT | Vung Tau | Bà Rịa - Vũng Tàu | ميناء بحريطرقمطار | |
| VNCMT | Cai Mep International Terminal | Bà Rịa - Vũng Tàu | ميناء بحريطرق | |
| VNSOA | Soc Trang | Sóc Trăng | طرقمطار | |
| VNTAM | Tanamexco ICD | Hồ Chí Minh | ميناء بحريطرقمتعدد الوسائطمنشأة ثابتة | |
| VNBAN | Cam Lâm | Khánh Hòa | ميناء بحريسكك حديديةطرق |
حسب المنطقة
- An Giang 44 · ٣
- Bà Rịa - Vũng Tàu 43 · ٩
- Bắc Giang 54 · ٢
- Bắc Kạn 53 · ١
- Bạc Liêu 55 · ١
- Bắc Ninh 56 · ٢
- Bến Tre 50 · ١
- Bình Dương 57 · ٨
- Bình Định 31 · ٦
- Bình Thuận 40 · ٣
- Cà Mau 59 · ١
- Cần Thơ CT · ٢
- Cao Bằng 04 · ١
- Đắk Lắk 33 · ١
- Đắk Nông 72 · ١
- Điện Biên 71 · ١
- Ðồng Nai 39 · ٥
- Ðồng Tháp 45 · ١
- Gia Lai 30 · ٢
- Hà Giang 03 · ١
- Hà Nam 63 · ٢
- Hà Nội HN · ٣
- Hà Tĩnh 23 · ٤
- Hải Dương 61 · ٣
- Hải Phòng HP · ٨
- Hậu Giang 73 · ٤
- Hồ Chí Minh SG · ٢٠
- Hòa Bình 14 · ٢
- Hưng Yên 66 · ١
- Khánh Hòa 34 · ٦
- Kon Tum 28 · ٣
- Lâm Ðồng 35 · ٢
- Lào Cai 02 · ١
- Long An 41 · ٥
- Nghệ An 22 · ٦
- Ninh Bình 18 · ١
- Ninh Thuận 36 · ٣
- Phú Thọ 68 · ١
- Phú Yên 32 · ١
- Quảng Bình 24 · ٢
- Quảng Nam 27 · ٧
- Quảng Ngãi 29 · ١
- Quảng Ninh 13 · ٣
- Quảng Trị 25 · ٣
- Sóc Trăng 52 · ١
- Sơn La 05 · ١
- Tây Ninh 37 · ١
- Thái Bình 20 · ١
- Thanh Hóa 21 · ١
- Thừa Thiên-Huế 26 · ٣
- Tiền Giang 46 · ٢
- Trà Vinh 51 · ١
- Tuyên Quang 07 · ١
- Vĩnh Phúc 70 · ٢
- Yên Bái 06 · ١
- لا توجد منطقة مُدرجة ٧٩
