Hậu Giang, 越南
省 · VN-73 · 4 个地点
| LOCODE | 名称 | 行政区划 | 功能 | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNHGG | Hau Giang | Hậu Giang | 公路 | |
| VNMDM | Mai Dam | Hậu Giang | 公路 | |
| VNLMP | Vietnam Lee & Man Port | Hậu Giang | 海港多式联运 | |
| VNVHG | Vinalines Hau Giang Port | Hậu Giang | 海港 |
省 · VN-73 · 4 个地点
| LOCODE | 名称 | 行政区划 | 功能 | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNHGG | Hau Giang | Hậu Giang | 公路 | |
| VNMDM | Mai Dam | Hậu Giang | 公路 | |
| VNLMP | Vietnam Lee & Man Port | Hậu Giang | 海港多式联运 | |
| VNVHG | Vinalines Hau Giang Port | Hậu Giang | 海港 |