Bà Rịa - Vũng Tàu, 越南

省 · VN-43 · 9 个地点

LOCODE名称行政区划功能IATA
VN7BR Bà Ria Bà Rịa - Vũng Tàu 公路
VNBCD Ben Dam Con Dao Terminals Bà Rịa - Vũng Tàu 海港
VNTOT Cai Mep Bà Rịa - Vũng Tàu 海港
VNCMT Cai Mep International Terminal Bà Rịa - Vũng Tàu 海港公路
VNDXN Dong Xuyen Port Bà Rịa - Vũng Tàu 海港公路
VNOPC Quang Ngai Bà Rịa - Vũng Tàu 公路
VNSIT Saigon ITV/Phu My Bà Rịa - Vũng Tàu 海港公路
VNTTH Tan Thanh Bà Rịa - Vũng Tàu 公路
VNVUT Vung Tau Bà Rịa - Vũng Tàu 海港公路机场