Ninh Thuận, 越南
省 · VN-36 · 3 个地点
| LOCODE | 名称 | 行政区划 | 功能 | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNHTH | Hiep Thanh | Ninh Thuận | 多式联运 | |
| VNPRT | Phan Rang-Tháp Chàm | Ninh Thuận | 公路 | |
| VNTNT | Tay Ninh | Ninh Thuận | 多式联运 |
省 · VN-36 · 3 个地点
| LOCODE | 名称 | 行政区划 | 功能 | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNHTH | Hiep Thanh | Ninh Thuận | 多式联运 | |
| VNPRT | Phan Rang-Tháp Chàm | Ninh Thuận | 公路 | |
| VNTNT | Tay Ninh | Ninh Thuận | 多式联运 |