Ḩaḑramawt, Yemen
Tỉnh (governorate) · YE-HD · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| YEZAM | Al Mukalla | Ḩaḑramawt | Đa phương thức | |
| YERIY | Riyan Mukalla | Ḩaḑramawt | Sân bay |
Tỉnh (governorate) · YE-HD · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| YEZAM | Al Mukalla | Ḩaḑramawt | Đa phương thức | |
| YERIY | Riyan Mukalla | Ḩaḑramawt | Sân bay |