Venezuela (VE)
210 địa điểm. Mọi mã đều bắt đầu bằng VE.
Địa điểm chính
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VEMAR | Maracaibo | Cảng biểnSân bayBưu chính | ||
| VECBS | Cabimas/Maracaibo L | Cảng biểnSân bay | ||
| VECXA | Caicara de Orinoco | Cảng biểnSân bay | ||
| VECUP | Carupano | Cảng biểnSân bay | ||
| VECBL | Ciudad Bolívar | Bolívar | Cảng biểnSân bay | |
| VECGU | Ciudad Guayana | Cảng biểnSân bay | ||
| VECZE | Coro | Cảng biểnSân bay | ||
| VECUM | Cumana | Cảng biểnSân bay | ||
| VEGUI | Guiria | Cảng biểnSân bay | ||
| VELAG | La Guaira | Cảng biểnSân bay | ||
| VELGY | Lagunillas | Cảng biểnSân bay | ||
| VELSP | Las Piedras | Cảng biểnSân bay | ||
| VEPLA | Palúa | Cảng biểnSân bay | ||
| VEPYH | Puerto Ayacucho | Cảng biểnSân bay | ||
| VEPBL | Puerto Cabello | Cảng biểnSân bay | ||
| VEPZO | Puerto Ordaz | Cảng biểnSân bay | ||
| VEPPZ | Puerto Páez | Cảng biểnSân bay | ||
| VESFD | San Fernando de Apure | Cảng biểnSân bay | ||
| VECCS | Caracas | Sân bayBưu chính | ||
| VECAR | Caripito | Monagas | Cảng biểnĐường bộ |
Theo vùng
- Anzoátegui B · 7
- Apure C · 2
- Aragua D · 11
- Barinas E · 1
- Bolívar F · 6
- Carabobo G · 8
- Cojedes H · 1
- Distrito Capital A · 5
- Falcón I · 6
- Guárico J · 4
- Lara K · 4
- Mérida L · 4
- Miranda M · 17
- Monagas N · 2
- Nueva Esparta O · 2
- Portuguesa P · 4
- Sucre R · 1
- Táchira S · 4
- Trujillo T · 4
- Yaracuy U · 3
- Zulia V · 7
- Không có vùng 107
