Bayburt, Thổ Nhĩ Kỳ
Tỉnh · TR-69 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| TRBYT | Bayburt | Bayburt | ||
| TRSKP | Sancaktepe | Bayburt | Đường bộ |
Tỉnh · TR-69 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| TRBYT | Bayburt | Bayburt | ||
| TRSKP | Sancaktepe | Bayburt | Đường bộ |