Tunceli, Thổ Nhĩ Kỳ
Tỉnh · TR-62 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| TRCEM | Cemberlitas | Tunceli | Đa phương thức | |
| TRTUN | Tunceli | Tunceli |
Tỉnh · TR-62 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| TRCEM | Cemberlitas | Tunceli | Đa phương thức | |
| TRTUN | Tunceli | Tunceli |