Kamphaeng Phet, Thái Lan
Tỉnh · TH-62 · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| THKPT | Kamphaeng Phet | Kamphaeng Phet | Cảng biểnĐường bộ |
Tỉnh · TH-62 · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| THKPT | Kamphaeng Phet | Kamphaeng Phet | Cảng biểnĐường bộ |