Prachin Buri, Thái Lan
Tỉnh · TH-25 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| THKAB | Kabin Buri | Prachin Buri | Đường bộ | |
| THPNB | Prachin Buri | Prachin Buri | Đường bộ |
Tỉnh · TH-25 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| THKAB | Kabin Buri | Prachin Buri | Đường bộ | |
| THPNB | Prachin Buri | Prachin Buri | Đường bộ |