Thiès, Senegal
Vùng · SN-TH · 3 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| SNDSS | Blaise Diagne International Airport | Thiès | Đường bộSân bay | |
| SNKKY | Kayar | Thiès | Đường bộ | |
| SNTBN | Taïba Ndiaye | Thiès | Đường bộ |
Vùng · SN-TH · 3 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| SNDSS | Blaise Diagne International Airport | Thiès | Đường bộSân bay | |
| SNKKY | Kayar | Thiès | Đường bộ | |
| SNTBN | Taïba Ndiaye | Thiès | Đường bộ |