Davao Oriental, Philippines
Tỉnh · PH-DAO · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| PHBOS | Boston/Davao | Davao Oriental | Cảng biển |
Tỉnh · PH-DAO · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| PHBOS | Boston/Davao | Davao Oriental | Cảng biển |