Mohammadia, Ma-rốc
Tỉnh (prefecture) · MA-MOH · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| MARNA | Roches Noires | Mohammadia | Cảng biểnĐường bộ |
Tỉnh (prefecture) · MA-MOH · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| MARNA | Roches Noires | Mohammadia | Cảng biểnĐường bộ |