Fahs-Anjra, Ma-rốc
Tỉnh (prefecture) · MA-FAH · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| MAKSS | Ksar es Sghir | Fahs-Anjra | Đường bộ |
Tỉnh (prefecture) · MA-FAH · 1 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| MAKSS | Ksar es Sghir | Fahs-Anjra | Đường bộ |