Matara, Sri Lanka
Quận/huyện · LK-32 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| LKKAM | Kamburupitiya | Matara | Đa phương thức | |
| LKWAD | Wadakada | Matara | Đường bộ |
Quận/huyện · LK-32 · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| LKKAM | Kamburupitiya | Matara | Đa phương thức | |
| LKWAD | Wadakada | Matara | Đường bộ |