Vientiane, Lào
Tỉnh (prefecture) · LA-VT · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| LAGT9 | Ban Thanalèng | Vientiane | Đường bộ | |
| LATHG | Thanaleng | Vientiane | Đường sắtĐường bộBưu chínhĐa phương thức |
Tỉnh (prefecture) · LA-VT · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| LAGT9 | Ban Thanalèng | Vientiane | Đường bộ | |
| LATHG | Thanaleng | Vientiane | Đường sắtĐường bộBưu chínhĐa phương thức |