Bolikhamxai [Borikhamxay], Lào
Tỉnh · LA-BL · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| LAHNK | Ban Houaynamleuk | Bolikhamxai [Borikhamxay] | Đường bộ | |
| LANPO | Namphao | Bolikhamxai [Borikhamxay] | Đường bộ |
Tỉnh · LA-BL · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| LAHNK | Ban Houaynamleuk | Bolikhamxai [Borikhamxay] | Đường bộ | |
| LANPO | Namphao | Bolikhamxai [Borikhamxay] | Đường bộ |