Jambi, Indonesia
Tỉnh · ID-JA · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| IDKPL | Kampung Laut | Jambi | Cảng biển | |
| IDMU9 | Muarabungo | Jambi | Đường sắt |
Tỉnh · ID-JA · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| IDKPL | Kampung Laut | Jambi | Cảng biển | |
| IDMU9 | Muarabungo | Jambi | Đường sắt |