Guinea (GN)
48 địa điểm. Mọi mã đều bắt đầu bằng GN.
Địa điểm chính
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| GNKMC | Kamsar | Boké | Cảng biểnĐường sắtĐường bộSân bayĐa phương thức | |
| GNCKY | Conakry | Cảng biểnSân bayBưu chính | ||
| GNPMT | Dougoula | Boké | Cảng biểnĐường sắtĐường bộ | |
| GNBEL | Bel-Air | Boffa | Cảng biểnĐường bộ | |
| GNBFA | Boffa | Boffa | Cảng biểnĐường bộ | |
| GNDPL | Dapilon | Boké | Cảng biểnĐường bộ | |
| GNDKA | Dubreka | Dubréka | Cảng biểnĐường bộ | |
| GNKTG | Katougouma | Boké | Cảng biểnĐường bộ | |
| GNSBL | Sambailo | Koundara | Đường bộSân bay | |
| GNBKJ | Boké | Sân bay | ||
| GNFAA | Faranah | Sân bay | ||
| GNFIG | Fria | Sân bay | ||
| GNKNN | Kankan | Sân bay | ||
| GNKSI | Kissidougou | Sân bay | ||
| GNSBI | Koundara | Sân bay | ||
| GNLEK | Labe | Sân bay | ||
| GNMCA | Macenta | Sân bay | ||
| GNNZE | Nzerekore | Sân bay | ||
| GNSGD | Sangarédi | Boké | Đường sắtĐường bộĐa phương thức | |
| GNGII | Siguiri | Sân bay |
Theo vùng
- Beyla BE · 1
- Boffa BF · 2
- Boké BK · 6
- Coyah CO · 1
- Dabola DB · 1
- Dinguiraye DI · 1
- Dubréka DU · 2
- Forécariah FO · 2
- Gaoual GA · 1
- Guékédou GU · 1
- Kérouané KE · 1
- Kindia KD · 2
- Koubia KB · 1
- Koundara KN · 1
- Kouroussa KO · 2
- Lélouma LE · 1
- Lola LO · 1
- Mali ML · 1
- Mamou MM · 1
- Mandiana MD · 1
- Pita PI · 1
- Télimélé TE · 1
- Tougué TO · 1
- Yomou YO · 1
- Không có vùng 14
