Nordjylland, Đan Mạch
Vùng · DK-81 · 30 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| DKAAF | Aalbaek | Nordjylland | Đa phương thức | |
| DKKK4 | Åbybro | Nordjylland | Cảng biểnĐường bộ | |
| DKABK | Ålebæk | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKBES | Bedsted | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKBRO | Brønderslev | Nordjylland | Đường sắtĐường bộ | |
| DKDLD | Dronninglund | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKGSP | Gistrup | Nordjylland | Đường bộĐa phương thức | |
| DKGRO | Gronhoj | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKHSU | Hadsund | Nordjylland | Cảng biểnĐường bộ | |
| DKHVT | Hellebæk | Nordjylland | Cảng biểnĐường bộ | |
| DKHJA | Hjallerup | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKHJG | Hjørring | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKJSL | Jerslev | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKLES | Laeso | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKAAU | Langholt | Nordjylland | Đa phương thức | |
| DKNAG | Nørager | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKNYM | Nykøbing Mors | Nordjylland | Cảng biểnĐường bộ | |
| DKOTB | Østerby Havn | Nordjylland | Cảng biểnĐường bộ | |
| DKKII | Saint Kilian | Nordjylland | Cảng biển | |
| DKSAL | Saltum | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKSTV | Storevorde | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKSTY | Strandby | Nordjylland | Đa phương thức | |
| DKSNY | Sundby/Mors | Nordjylland | Cảng biểnĐường bộ | |
| DKSVN | Svenstrup | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKTER | Terndrup | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKTAG | Tranbjerg | Nordjylland | Đa phương thức | |
| DKTYL | Tylstrup | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKVBJ | Vestbjerg | Nordjylland | Đường bộĐa phương thức | QXF |
| DKVLS | Vils | Nordjylland | Đường bộ | |
| DKVRA | Vrå | Nordjylland | Đường bộ |
