Colombia (CO)
394 địa điểm. Mọi mã đều bắt đầu bằng CO.
Địa điểm chính
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| COBOG | Bogotá | Cundinamarca | Đường sắtĐường bộSân bayBưu chính | |
| COBAQ | Barranquilla | Cảng biểnSân bayBưu chính | ||
| COEJA | Barrancabermeja | Cảng biểnSân bay | ||
| COBUN | Buenaventura | Cảng biểnSân bay | ||
| COCTG | Cartagena | Cảng biểnSân bay | ||
| COCRC | Cartago | Cảng biểnSân bay | ||
| COLET | Leticia | Amazonas | Cảng biểnSân bay | |
| COPBE | Puerto Berrio | Cảng biểnSân bay | ||
| CORCH | Riohacha | Cảng biểnSân bay | ||
| COSMR | Santa Marta | Cảng biểnSân bay | ||
| COTLU | Tolú | Sucre | Cảng biểnSân bay | |
| COTCO | Tumaco | Cảng biểnSân bay | ||
| COTRB | Turbo | Antioquia | Cảng biểnSân bay | |
| COMIN | Mingueo | La Guajira | Cảng biểnĐường bộĐa phương thức | |
| COPUU | Puerto Asís | Putumayo | Cảng biểnĐường bộSân bay | |
| COPYA | Puerto Boyaca | Boyacá | Cảng biểnĐường bộSân bay | |
| COPCR | Puerto Carreño | Vichada | Cảng biểnĐường bộSân bay | |
| COFLA | Florencia | Đường bộSân bay | ||
| COPDA | Inírida | Guainía | Đường bộSân bay | |
| COMTB | Montelíbano | Córdoba | Đường bộSân bay |
Theo vùng
- Amazonas AMA · 4
- Antioquia ANT · 33
- Arauca ARA · 5
- Atlántico ATL · 9
- Bolívar BOL · 17
- Boyacá BOY · 6
- Caldas CAL · 3
- Caquetá CAQ · 6
- Casanare CAS · 11
- Cauca CAU · 13
- Cesar CES · 25
- Chocó CHO · 9
- Córdoba COR · 24
- Cundinamarca CUN · 29
- Distrito Capital de Bogotá DC · 1
- Guainía GUA · 4
- Guaviare GUV · 1
- Huila HUI · 5
- La Guajira LAG · 10
- Magdalena MAG · 12
- Meta MET · 7
- Nariño NAR · 6
- Norte de Santander NSA · 2
- Putumayo PUT · 4
- Quindío QUI · 1
- Risaralda RIS · 2
- San Andrés, Providencia y Santa Catalina SAP · 1
- Santander SAN · 11
- Sucre SUC · 18
- Tolima TOL · 8
- Valle del Cauca VAC · 5
- Vaupés VAU · 4
- Vichada VID · 3
- Không có vùng 95
