Exuma, Bahamas
Quận/huyện · BS-EX · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| BSBKC | Bock Cay | Exuma | Cảng biển | |
| BSEXU | Great Exuma Island | Exuma | Cảng biển |
Quận/huyện · BS-EX · 2 địa điểm
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| BSBKC | Bock Cay | Exuma | Cảng biển | |
| BSEXU | Great Exuma Island | Exuma | Cảng biển |