Burkina Faso (BF)
46 địa điểm. Mọi mã đều bắt đầu bằng BF.
Địa điểm chính
| LOCODE | Tên | Đơn vị hành chính | Chức năng | IATA |
|---|---|---|---|---|
| BFOUA | Ouagadougou | Sân bayBưu chính | ||
| BFARL | Arly | Sân bay | ||
| BFBNR | Banfora | Sân bay | ||
| BFBOY | Bobo-Dioulasso | Houet | Sân bay | |
| BFDGU | Dédougou | Sân bay | ||
| BFDIP | Diapaga | Sân bay | ||
| BFDOR | Dori | Sân bay | ||
| BFFNG | Fada-Ngourma | Sân bay | ||
| BFOUG | Ouahigouya | Sân bay | ||
| BFPUP | Po | Sân bay | ||
| BFTMQ | Tambao | Sân bay | ||
| BFTEG | Tenkodogo | Sân bay | ||
| BFTUQ | Tougan | Sân bay | ||
| BFOB2 | Ziniaré | Oubritenga | Cảng biểnĐường bộ | |
| BFABD | Aribinda | Sân bay | XAR | |
| BFBOG | Bogandé | Sân bay | XBG | |
| BFBOU | Boulsa | Sân bay | XBO | |
| BFDBG | Diébougou | Sân bay | XDE | |
| BFDJI | Djibo | Sân bay | XDJ | |
| BFGAO | Gaoua | Sân bay | XGA |
Theo vùng
- Balé BAL · 2
- Bazègaga BAZ · 1
- Houet HOU · 2
- Kénédougou KEN · 1
- Mouhoun MOU · 1
- Oubritenga OUB · 2
- Passoré PAS · 2
- Tapoa TAP · 1
- Tuy TUI · 2
- Không có vùng 32
