USDPO
Deport
Texas, Hoa Kỳ
Chi tiết
Đặt tên tài sản IT
Dùng USDPO làm tiền tố địa điểm cho các thiết bị tại địa điểm này:
| USDPO-SQL001 | SQL Server |
| USDPO-FL001 | File server |
| USDPO-AD001 | Domain controller |
| USDPO-LP001 | Laptop |
| USDPO-ESX001 | Máy chủ VMware ESXi |
| USDPO-SW001 | Switch mạng |
| USDPO-NF001 | Firewall |
Địa điểm lân cận
- USB6Y Bogata · 11 km
- USZC3 Detroit · 16 km
- USTC7 Talco · 26 km
- USXSF Amherst · 27 km
- USKKP Lake Creek · 28 km
- USS7O Saltillo · 37 km
- USB5K Brookston · 37 km
- USTXX Powderly · 37 km
- USA5N Annona · 37 km
- USMV3 Mount Vernon · 38 km
- USQCR Crossroads · 38 km
- USXO2 Cooper · 39 km
Nguồn: UNECE UN/LOCODE. Các mã xác định địa điểm thương mại và vận tải. Chúng không xác định ranh giới thành phố, và một thành phố có thể có nhiều mã (ví dụ sân bay hoặc cảng riêng).
