NITLN
Tola
Nicaragua
Chi tiết
Đặt tên tài sản IT
Dùng NITLN làm tiền tố địa điểm cho các thiết bị tại địa điểm này:
| NITLN-SQL001 | SQL Server |
| NITLN-FL001 | File server |
| NITLN-AD001 | Domain controller |
| NITLN-LP001 | Laptop |
| NITLN-ESX001 | Máy chủ VMware ESXi |
| NITLN-SW001 | Switch mạng |
| NITLN-NF001 | Firewall |
Địa điểm lân cận
- NIRVV Rivas · 13 km
- NINAN Nandaime · 37 km
- NIDIM Diriomo · 50 km
- NISJO San Juan de Oriente · 54 km
- NIJIN Jinotepe · 55 km
- NINQO Niquinohomo · 55 km
- NIGRA Granada · 56 km
- NIDOL Dolores · 56 km
- NIDIR Diriamba · 57 km
- NIMSP Masatepe · 59 km
- NISMR San Marcos · 61 km
- NINII Nindiri · 66 km
Nguồn: UNECE UN/LOCODE. Các mã xác định địa điểm thương mại và vận tải. Chúng không xác định ranh giới thành phố, và một thành phố có thể có nhiều mã (ví dụ sân bay hoặc cảng riêng).
