Hồ Chí Minh, 베트남
기초자치단체 · VN-SG · 위치 20곳
| LOCODE | 이름 | 행정 구역 | 기능 | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNBNG | Bèn Nghè | Hồ Chí Minh | 항만도로 | |
| VNBCH | Bình Chánh | Hồ Chí Minh | 복합 운송 | |
| VNCLI | Cát Lái | Hồ Chí Minh | 항만도로 | |
| VNOCL | Cat Lai Oil Port | Hồ Chí Minh | 항만도로 | |
| VNSPC | Hiep Phuoc Port | Hồ Chí Minh | 항만도로 | |
| VNSGN | Ho Chi Minh City | Hồ Chí Minh | 항만도로공항우편복합 운송 | |
| VNSTR | ICD Sotrans | Hồ Chí Minh | 항만도로복합 운송 | |
| VNITX | ICD TRANSIMEX THU DUC | Hồ Chí Minh | 항만도로복합 운송 | |
| VNKHI | Khánh Hôi | Hồ Chí Minh | 도로 | |
| VNLPO | Lotus Port | Hồ Chí Minh | 항만도로 | |
| VNONB | Nha Be Oil Port | Hồ Chí Minh | 항만도로 | |
| VNPHN | Phú Nhuan | Hồ Chí Minh | 복합 운송 | |
| VNCSG | Sai Gon Port | Hồ Chí Minh | 항만도로 | |
| VNOSP | Saigon Petro Oil Terminal | Hồ Chí Minh | 항만도로 | |
| VNTBM | Tan Binh | Hồ Chí Minh | 복합 운송 | |
| VNTCG | Tan Cang | Hồ Chí Minh | 항만 | |
| VNHPP | Tan Cang Hiep Phuoc Port | Hồ Chí Minh | 항만 | |
| VNTSN | Tan Son Nhat Apt | Hồ Chí Minh | 도로공항 | |
| VNTTD | Tân Thuan Dông | Hồ Chí Minh | 항만도로 | |
| VNTAM | Tanamexco ICD | Hồ Chí Minh | 항만도로복합 운송고정 설비 |
