Hải Phòng, ベトナム
市町村 · VN-HP · 8 地点
| LOCODE | 名前 | 行政区画 | 機能 | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNCVE | Chua Ve Terminal | Hải Phòng | 海港道路 | |
| VNCCA | Cua Cam Terminal | Hải Phòng | 海港道路 | |
| VNDVU | Dinh Vu Terminal | Hải Phòng | 海港道路 | |
| VNDXA | Doan Xa Terminal | Hải Phòng | 海港道路 | |
| VNHPH | Haiphong | Hải Phòng | 海港鉄道道路空港 | |
| VNNHD | Nam Hai Dinh Vu Port | Hải Phòng | 海港鉄道道路 | |
| VNTVN | Transvina Terminal | Hải Phòng | 海港道路 | |
| VNVPH | Van Phong | Hải Phòng | 海港 |
