Quảng Ninh, ベトナム
州 · VN-13 · 3 地点
| LOCODE | 名前 | 行政区画 | 機能 | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNOTW | B12 Oil Terminal | Quảng Ninh | 海港 | |
| VNHLG | Ha Long | Quảng Ninh | 海港道路 | |
| VNQNH | Quang Ninh | Quảng Ninh | 海港道路 |
州 · VN-13 · 3 地点
| LOCODE | 名前 | 行政区画 | 機能 | IATA |
|---|---|---|---|---|
| VNOTW | B12 Oil Terminal | Quảng Ninh | 海港 | |
| VNHLG | Ha Long | Quảng Ninh | 海港道路 | |
| VNQNH | Quang Ninh | Quảng Ninh | 海港道路 |